Nghĩa của từ "fault line" trong tiếng Việt
"fault line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fault line
US /ˈfɑːlt laɪn/
UK /ˈfɔːlt laɪn/
Danh từ
1.
đường đứt gãy
a line on a rock surface or the ground that traces a geological fault
Ví dụ:
•
The city is built directly on a major fault line.
Thành phố được xây dựng trực tiếp trên một đường đứt gãy lớn.
•
Geologists are monitoring the fault line for any signs of activity.
Các nhà địa chất đang theo dõi đường đứt gãy để tìm bất kỳ dấu hiệu hoạt động nào.
2.
rạn nứt, điểm chia rẽ
a divisive issue or difference of opinion that is likely to cause serious problems or conflict
Ví dụ:
•
The debate revealed deep fault lines within the political party.
Cuộc tranh luận đã để lộ những rạn nứt sâu sắc trong nội bộ đảng chính trị.
•
Economic inequality is a major fault line in modern society.
Bất bình đẳng kinh tế là một điểm gây chia rẽ lớn trong xã hội hiện đại.
Từ liên quan: